| Mã hiệu | Diesel, 400/230V, 3 Pha, 50Hz @ 1500 V/ph | Động Cơ | Xuất Xứ | Download | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Định Mức KVA | CS Dự Phòng KVA | Mã Hiệu | Kiểu Điều Tốc | Khí Thải | |||
| DE15W-50 | 14 | 15 | 4DN2.3E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DE18W-50 | 16 | 18 | 4DN2.3E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE22W-50 | 20 | 22 | 4DN2.3E-GE3 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE25W-50 | 23 | 25 | 4DN2.3E-GE4 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE28W-50 | 25 | 28 | 4DN3.6E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE33W-50 | 30 | 33 | 4DN3.6E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE40W-50 | 38 | 40 | 4DN4.1E-GE | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE55W-50 | 50 | 55 | 4DT4.1E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE66W-50 | 60 | 66 | 4DT4.1E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE72W-50 | 65 | 72 | 4DTA4.1E-GE | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE100W-50 | 90 | 100 | 4DT5.3E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE110W-50 | 100 | 110 | 4DT5.3E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE132W-50 | 120 | 132 | 4DTA5.3E-GE | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE150W-50 | 135 | 150 | 6DT7.9E-GE | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE165W-50 | 150 | 165 | 6DTA7.9E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE180W-50 | 165 | 180 | 6DTA7.9E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE220W-50 | 200 | 220 | 6DTA7.9E-GE3 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE250W-50 | 225 | 250 | 6DTA10.1E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE275W-50 | 250 | 275 | 6DTA10.1E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE320W-50 | 288 | 316 | 6DTA11E-GE | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE360W-50 | 325 | 358 | 6DTA12.5E-GE1 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |
| DE415W-50 | 375 | 412 | 6DTA12.5E-GE2 | Điện tử | N/A | CN/SG | Không có File |