Máy phát điện Xăng
| Mã hiệu | Xăng, 220V, 1 Pha, 50Hz, 3000v/ph | Thông Số Cơ Bản | Kiểu Khởi Động | Download | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Định Mức KVA | CS Dự Phòng KVA | Dung Tích (CC) | Bình Nhiên Liệu (Lít) | Trọng Lượng (Kg) | |||
| W1800iS | 1.6 | 1.8 | 79.7 | 4 | 22 | Bằng tay | Không có File |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W3000 | 2.7 | 3.0 | 212 | 12 | 45 | Bằng tay | Không có File |
| W6000 | 5.0 | 5.5 | 389 | 25 | 85 | Đề điện | Không có File |
| W6000DT | 6.0 | 6.6 | 420 | 25 | 87 | Đề điện | Không có File |
| W8500D | 8.0 | 8.8 | 500 | 35 | 109 | Đề điện | Không có File |
| W10000D | 10 | 11 | 670 | 35 | 150 | Đề điện | Không có File |